khử nhiễm
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm sạch chất gây hại: "khử nhiễm" chỉ hành động loại bỏ hoặc trung hòa các chất độc hại, vi khuẩn, virus, hoặc phóng xạ khỏi một vật thể, môi trường, hoặc cơ thể để đảm bảo an toàn.
- Loại bỏ ô nhiễm: "khử nhiễm" cũng được dùng để chỉ quá trình làm sạch hoặc xử lý các tác nhân gây bệnh, hóa chất độc, hoặc chất thải nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân viên y tế tiến hành khử nhiễm toàn bộ khu vực bệnh viện sau khi có ca nhiễm bệnh. (Nhân viên y tế làm sạch khu vực bệnh viện khỏi vi khuẩn hoặc virus sau khi có ca nhiễm.)
- Cần khử nhiễm nước uống trước khi sử dụng để tránh ngộ độc. (Cần loại bỏ chất độc hại khỏi nước uống để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khử nhiễm phóng xạ": quá trình loại bỏ chất phóng xạ khỏi bề mặt hoặc môi trường.
- Các chuyên gia đã khử nhiễm phóng xạ cho khu vực bị rò rỉ hạt nhân. (Các chuyên gia làm sạch chất phóng xạ khỏi khu vực bị rò rỉ.)
"khử nhiễm sinh học": xử lý các tác nhân sinh học như vi khuẩn, virus.
- Phòng thí nghiệm áp dụng quy trình khử nhiễm sinh học sau mỗi thí nghiệm. (Phòng thí nghiệm làm sạch vi khuẩn hoặc virus sau mỗi thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Khử trùng (động từ): tiêu diệt vi khuẩn, virus bằng hóa chất hoặc nhiệt độ — thường dùng trong y tế và vệ sinh.
- Cần khử trùng dụng cụ phẫu thuật trước khi sử dụng. (Cần tiêu diệt vi khuẩn trên dụng cụ phẫu thuật.)
Khử độc (động từ): loại bỏ chất độc hại — tập trung vào hóa chất độc hơn là vi sinh vật.
- Họ khử độc nguồn nước bị ô nhiễm bằng than hoạt tính. (Họ loại bỏ chất độc khỏi nước bằng than hoạt tính.)
Từ đồng nghĩa
- Tẩy uế: làm sạch bẩn hoặc tạp chất, thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh hoặc vệ sinh cổ điển.
- Làm sạch: loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn hoặc chất gây hại nói chung.
- Sát khuẩn: tiêu diệt vi khuẩn, thường dùng trong y tế.
Thành ngữ liên quan
- Khử nhiễm hoàn toàn: làm sạch triệt để, không còn tác nhân gây hại nào.
- Sau khi khử nhiễm hoàn toàn, phòng thí nghiệm mới được phép hoạt động lại. (Sau khi làm sạch triệt để, phòng thí nghiệm mới được mở lại.)